jockey cap
Danh từ:
- Mũ của người đua ngựa: "jockey cap" là một loại mũ có vành (bill) phía trước, thường được đội bởi các tay đua ngựa chuyên nghiệp. Mũ này có thiết kế vừa vặn với đầu, thường làm từ vải hoặc da, và có vành ngắn để che nắng hoặc mưa mà không cản tầm nhìn.
- (Tay đua ngựa đội một chiếc mũ jockey cap màu đỏ trong cuộc đua ngựa.)
- (Anh ấy mua một chiếc mũ jockey cap để bảo vệ mắt khỏi nắng khi cưỡi ngựa.)
"to wear a jockey cap": đội mũ jockey cap, thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc cưỡi ngựa.
- The stable hand always wears a jockey cap when working outdoors. (Người phụ việc trong chuồng ngựa luôn đội mũ jockey cap khi làm việc ngoài trời.)
"a jockey cap with a long bill": mũ jockey cap có vành dài, nhấn mạnh đặc điểm thiết kế.
- Some jockey caps have a long bill for better sun protection. (Một số mũ jockey cap có vành dài để che nắng tốt hơn.)
Jockey (n): người đua ngựa.
- The jockey trained hard for the upcoming race. (Tay đua ngựa luyện tập chăm chỉ cho cuộc đua sắp tới.)
Cap (n): mũ lưỡi trai, mũ có vành.
- He prefers wearing a cap instead of a hat. (Anh ấy thích đội mũ lưỡi trai hơn là mũ phớt.)
- Riding cap: mũ cưỡi ngựa (thường chỉ chung các loại mũ dùng cho cưỡi ngựa).
- Billed cap: mũ có vành (mô tả chung về kiểu dáng).
Cap off: kết thúc một cách hoàn hảo (không liên quan trực tiếp đến mũ, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ).
- The team capped off the season with a victory. (Đội đã kết thúc mùa giải bằng một chiến thắng.)
Cap up: đội mũ lên (hiếm dùng, thường là mệnh lệnh hoặc hướng dẫn).
- Cap up before you go outside in the sun. (Hãy đội mũ lên trước khi ra ngoài nắng.)
Put on one's thinking cap: suy nghĩ nghiêm túc về một vấn đề.
- I need to put on my thinking cap to solve this puzzle. (Tôi cần suy nghĩ nghiêm túc để giải câu đố này.)
If the cap fits, wear it: nếu lời chỉ trích đúng với bạn, hãy chấp nhận nó.
- He said I was lazy, and if the cap fits, wear it. (Anh ấy nói tôi lười biếng, và nếu điều đó đúng thì hãy chấp nhận.)